孩稚

hái zhì hài trĩ

Hán Việt: hài trĩ · Pinyin: hái zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"孩穉"; 幼年;幼儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孩穉"。 2.幼年;幼儿。

Eng

  • Cihui 孩稚 áizhì n. children