孩穉 hái zhì · hài trĩ Hán Việt: hài trĩ · Pinyin: hái zhì Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 穉 (trĩ)Pinyinhái zhìHán Việthài trĩCấu tạo孩 + 穉 · hài + trĩ nghĩa thành phần: hài + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"孩稚"。