trĩ

Hán Việt: trĩ

Tổng quan

biến thể của 稚[zhi4]

穉齒 · 捃穉迦 · 臂吒犍穉 · 乳穉 · 孩穉 · 幼穉 · 柔穉 · 狂穉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttrĩ
Quảng Đôngzi3
Nhật BảnCHI
Hàn Quốc
Chú âmㄓˋ
Baxter-Sagartdrjɨjs
Hán ngữ Thượng cổdrjɨjs
Phản thiết杜奚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {trĩ} [稺].;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 稚[zhi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】同稺。詳稺字註。【韻會補】犀與屖不同,韻會从禾作穉,蓋以遲可與遟通耳。然當依說文集韻,作稺爲正。 又【五音集韻】杜奚切,音提。與蕛同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 稚 · 稚 · 稚