孩笑

hái xiào hài tiếu

Hán Việt: hài tiếu · Pinyin: hái xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指婴儿笑、,小儿笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指婴儿笑、,小儿笑。