孩蟲 hái chóng · hài trùng Hán Việt: hài trùng · Pinyin: hái chóng Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 蟲 (trùng)Pinyinhái chóngHán Việthài trùngCấu tạo孩 + 蟲 · hài + trùng nghĩa thành phần: hài + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼虫,初生之虫。Tân Hoa Tự Điển 1.幼虫,初生之虫。