孫叔 sūn shū · tôn thúc Hán Việt: tôn thúc · Pinyin: sūn shū Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 叔 (thúc)Pinyinsūn shūHán Việttôn thúcCấu tạo孫 + 叔 · tôn + thúc nghĩa thành phần: tôn + thúc