孫心 sūn xīn · tôn tâm Hán Việt: tôn tâm · Pinyin: sūn xīn Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 心 (tâm)Pinyinsūn xīnHán Việttôn tâmCấu tạo孫 + 心 · tôn + tâm nghĩa thành phần: tôn + tâm