孫枝 sūn zhī · tôn chi Hán Việt: tôn chi · Pinyin: sūn zhī Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 枝 (chi)Pinyinsūn zhīHán Việttôn chiCấu tạo孫 + 枝 · tôn + chi nghĩa thành phần: tôn + chi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.樹上新長的嫩枝。《文選.嵇康.琴賦》:「乃斵孫枝,准量所任。」 2.比喻孫子。宋.陸游〈三三孫十月九日生日翁翁為賦詩為壽〉詩:「正過重陽一月時,龜堂驩喜抱孫枝。」