孫核 tôn hạch Hán Việt: tôn hạch Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 核 (hạch)Hán Việttôn hạchCấu tạo孫 + 核 · tôn + hạch nghĩa thành phần: tôn + hạch Nghĩa EngCihui 孫核 ūnhé n. granddaughter