孫靜 sūn jìng · tôn tĩnh Hán Việt: tôn tĩnh · Pinyin: sūn jìng Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 靜 (tĩnh)Pinyinsūn jìngHán Việttôn tĩnhCấu tạo孫 + 靜 · tôn + tĩnh nghĩa thành phần: tôn + tĩnh