孬包

nāo bāo

Pinyin: nāo bāo

Tổng quan

Cấu tạo: + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言脓包,软弱无用的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言脓包,软弱无用的人。

Eng

  • Cihui 孬包 āobāo n. <coll.> third-rater; spineless person