孬好 nāo hǎo Pinyin: nāo hǎo Tổng quan Cấu tạo: 孬 + 好 (hảo)Pinyinnāo hǎoCấu tạo孬 + 好 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言∶与坏; 方言。不管好坏;将就; 方言。引申为无论如何。Tân Hoa Tự Điển 1.方言∶与坏。 2.方言。不管好坏;将就。 3.方言。引申为无论如何。