孬種
Pinyin: nāo zhǒng
Tổng quan
kẻ hèn nhát | tên vô dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ hèn nhát | tên vô dụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。指懦弱、無膽識的人。如:「凡事要勇敢面對挑戰,不要像個孬種,畏縮不前。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。坏种,坏家伙; 方言。怯懦无能的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坏种,坏家伙。 2.方言。怯懦无能的人。
Eng
- CC-CEDICT coward; useless scoundrel
- Cihui coward; useless scoundrel