孰化 shú huà · thục hóa Hán Việt: thục hóa · Pinyin: shú huà Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 化 (hóa)Pinyinshú huàHán Việtthục hóaCấu tạo孰 + 化 · thục + hóa nghĩa thành phần: thục + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺服开化。Tân Hoa Tự Điển 1.顺服开化。