孰嵬 shú wéi · thục ngôi Hán Việt: thục ngôi · Pinyin: shú wéi Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 嵬 (ngôi)Pinyinshú wéiHán Việtthục ngôiCấu tạo孰 + 嵬 · thục + ngôi nghĩa thành phần: thục + ngôi