孰湖 shú hú · thục hồ Hán Việt: thục hồ · Pinyin: shú hú Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 湖 (hồ)Pinyinshú húHán Việtthục hồCấu tạo孰 + 湖 · thục + hồ nghĩa thành phần: thục + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的怪兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的怪兽名。