孰爛 shú làn · thục lạn Hán Việt: thục lạn · Pinyin: shú làn Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 爛 (lạn)Pinyinshú lànHán Việtthục lạnCấu tạo孰 + 爛 · thục + lạn nghĩa thành phần: thục + lạn