孰視 shú shì · thục thị Hán Việt: thục thị · Pinyin: shú shì Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 視 (thị)Pinyinshú shìHán Việtthục thịCấu tạo孰 + 視 · thục + thị nghĩa thành phần: thục + thị