孰計 shú jì · thục kế Hán Việt: thục kế · Pinyin: shú jì Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 計 (kế)Pinyinshú jìHán Việtthục kếCấu tạo孰 + 計 · thục + kế nghĩa thành phần: thục + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仔细谋算;周密考虑; 指周密的考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.仔细谋算;周密考虑。 2.指周密的考虑。