孱僮

càn tóng sàn đồng

Hán Việt: sàn đồng · Pinyin: càn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼弱的僮仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼弱的僮仆。