孱僮 càn tóng·sàn đồng Hán Việt: sàn đồng · Pinyin: càn tóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幼弱的僮仆。 Cấu tạo: 孱 (sàn) + 僮 (đồng)Pinyincàn tóngHán Việtsàn đồngCấu tạo孱 + 僮 · sàn + đồng nghĩa thành phần: sàn + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.幼弱的僮仆。 Từ liên quan Gần nghĩa僮仆 · 僮族 · 孱夫 · 孱头 · 孱弱 · 孱頭 · 孱顏 · 僮使