孱妇 càn fù·sàn phụ Hán Việt: sàn phụ · Pinyin: càn fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.软弱无能的妇女。 Cấu tạo: 孱 (sàn) + 婦 (phụ)Pinyincàn fùHán Việtsàn phụCấu tạo孱 + 婦 · sàn + phụ nghĩa thành phần: sàn + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.软弱无能的妇女。 Từ liên quan Gần nghĩa妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科