孱嫠

càn lí sàn li

Hán Việt: sàn li · Pinyin: càn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔弱的寡妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱的寡妇。