孱微
sàn vi
Hán Việt: sàn vi · Pinyin: càn wēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卑贱低微; 指卑贱低微的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱低微。 2.指卑贱低微的人。
Eng
- Cihui 孱微 hánwēi s.v. lowly; insignificant
Hán Việt: sàn vi · Pinyin: càn wēi