孱德

càn dé sàn đức

Hán Việt: sàn đức · Pinyin: càn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓德行浇薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓德行浇薄。