孱王

càn wáng sàn vương

Hán Việt: sàn vương · Pinyin: càn wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懦弱無能的君王。《史記.卷八九.張耳陳餘列傳》:「吾王孱王也。」《新唐書.卷一○二.列傳.姚思廉》:「思廉以諸王侍孱王,奮然陳大義,挫虓虎而奪之氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懦弱的君王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懦弱的君王。

Eng

  • Cihui 孱王 hánwáng n. <wr.> weak and incompetent king