孱踈 càn shū · sàn sơ Hán Việt: sàn sơ · Pinyin: càn shū Tổng quan Cấu tạo: 孱 (sàn) + 踈 (sơ)Pinyincàn shūHán Việtsàn sơCấu tạo孱 + 踈 · sàn + sơ nghĩa thành phần: sàn + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓懒散无争。Tân Hoa Tự Điển 1.谓懒散无争。