孱軀

càn qū sàn khu

Hán Việt: sàn khu · Pinyin: càn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰弱的身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱的身躯。