孱頭
sàn đầu
Hán Việt: sàn đầu · Pinyin: càn tou
Tổng quan
(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối | kẻ hèn nhát
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) kẻ yếu đuối | kẻ hèn nhát
- Cihui sàn đầu sàn đầu ☆Hèn kém xấu xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卑怯無能的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卑劣怯懦的人。形容人品下劣懦怯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卑劣怯懦的人。形容人品下劣懦怯。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) weakling; coward
- Cihui (dialect) weakling; coward