孱頭

càn tousàn đầu

Hán Việt: sàn đầu · Pinyin: càn tou

Tổng quan

thằng ẻo ọt; đồ bất tài yếu đuối (lời mắng chửi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卑劣怯懦的人。形容人品下劣懦怯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

卑怯無能的人。

Cấu tạo: 孱 (sàn) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nhát gan; nhút nhát; đồ bất tài yếu đuối
  • Biên soạn weakling; coward

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卑怯無能的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑劣怯懦的人。形容人品下劣懦怯。

Eng

  • Cihui (dialect) weakling; coward
  • Tần suất từ n. <topo.> weakling; coward

other

  • Nguồn khác Hèn kém xấu xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像