孱顏 càn yán · sàn nhan Hán Việt: sàn nhan · Pinyin: càn yán Tổng quan Cấu tạo: 孱 (sàn) + 顏 (nhan)Pinyincàn yánHán Việtsàn nhanCấu tạo孱 + 顏 · sàn + nhan nghĩa thành phần: sàn + nhan Nghĩa ViệtCihui hông đều nhau — Dáng cao. sàn nhan sàn nhan ☆Không đều nhau — Dáng cao.