孱顏

càn yánsàn nhan

Hán Việt: sàn nhan · Pinyin: càn yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参差不齐貌。 2.斑驳陆离貌。 3.险峻﹑高耸貌。 4.指高峻的山岭。

Cấu tạo: 孱 (sàn) + 顏 (nhan)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Dáng cao

Từ liên quan

Gần nghĩa

孱夫 · 孱頭 · 孱弱 · 顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面