孱顏

càn yán sàn nhan

Hán Việt: sàn nhan · Pinyin: càn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sàn) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参差不齐貌; 斑驳陆离貌; 险峻﹑高耸貌; 指高峻的山岭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐貌。 2.斑驳陆离貌。 3.险峻﹑高耸貌。 4.指高峻的山岭。