孳伙 zī huǒ·tư khỏa Hán Việt: tư khỏa · Pinyin: zī huǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.繁殖众多。 Cấu tạo: 孳 (tư) + 夥 (khỏa)Pinyinzī huǒHán Việttư khỏaCấu tạo孳 + 夥 · tư + khỏa nghĩa thành phần: tư + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.繁殖众多。 Từ liên quan Gần nghĩa伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙犯 · 伙种 · 伙種