孳孜 zī zī · tư tư Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī zī Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 孜 (tư)Pinyinzī zīHán Việttư tưCấu tạo孳 + 孜 · tư + tư nghĩa thành phần: tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜"。 2.孳,通"孜"。