孳孳矻矻

zī zī kū kū tư tư khốt khốt

Hán Việt: tư tư khốt khốt · Pinyin: zī zī kū kū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư) + (khốt) + (khốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孳孳:勤勉的;矻矻:辛勤劳作的样子。勤勉不懈的样子。