孳孳砽砽

zī zī kū kū

Pinyin: zī zī kū kū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孳孳勤勉的;砽砽辛勤劳作的样子。勤勉不懈的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜砽砽"。