孳孳砽砽

zī zī kū kū

Pinyin: zī zī kū kū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

孳孳勤勉的; 砽砽辛勤劳作的样子。勤勉不懈的样子。

Cấu tạo: 孳 (tư) + 孳 (tư) + 砽 + 砽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜砽砽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孳孳不倦 · 孳孳汲汲 · 孳孳不息 · 孳孳矻矻 · 孳孳为利 · 孳孳为善