孳尾

zī wěi tư vĩ

Hán Việt: tư vĩ · Pinyin: zī wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳,指哺乳;尾,指交尾。孳尾指鳥獸將生子。《書經.堯典》:「厥民析,鳥獸孳尾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动物交配繁殖◇多指交尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动物交配繁殖◇多指交尾。

Eng

  • Cihui 孳尾 īwěi v.o. copulate (of animals)