孳息

zī xī tư tức

Hán Việt: tư tức · Pinyin: zī xī

Tổng quan

lãi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tài trợ)

Cấu tạo: (tư) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tài trợ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.生長。《晉書.卷五六.江統傳》:「始徙之時,戶落百數,子孫孳息,今以千計,數世之後,必至殷熾。」 2.謂直接或間接由原物所產生的果實或收益,可分天然孳息與法定孳息,如果實為果樹的天然孳息,利息為資本的法定孳息。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁殖生息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖生息。

Eng

  • CC-CEDICT interest (from an investment, esp. an endowment)
  • Cihui interest (from an investment, esp. an endowment)