孳植 zī zhí · tư thực Hán Việt: tư thực · Pinyin: zī zhí Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 植 (thực)Pinyinzī zhíHán Việttư thựcCấu tạo孳 + 植 · tư + thực nghĩa thành phần: tư + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋生;滋长。Tân Hoa Tự Điển 1.滋生;滋长。