孳母 zī mǔ · tư mẫu Hán Việt: tư mẫu · Pinyin: zī mǔ Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 母 (mẫu)Pinyinzī mǔHán Việttư mẫuCấu tạo孳 + 母 · tư + mẫu nghĩa thành phần: tư + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。即朝菌﹑朝蜏。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。即朝菌﹑朝蜏。