孳育
tư dục
Hán Việt: tư dục · Pinyin: zī yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長繁衍。《晉書.卷二二.樂志上》:「羽為物,羽之為言舒也,言陽氣將復,萬物孳育而舒生也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生息;繁殖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生息;繁殖。
Hán Việt: tư dục · Pinyin: zī yù