孳萌
tư manh
Hán Việt: tư manh · Pinyin: zī méng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長。《漢書.卷二一.律曆志上》:「故陽氣施種於黃泉,孳萌萬物,為六氣元也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 萌生;发生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.萌生;发生。
Hán Việt: tư manh · Pinyin: zī méng