孳蔓 zī màn · tư mạn Hán Việt: tư mạn · Pinyin: zī màn Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 蔓 (mạn)Pinyinzī mànHán Việttư mạnCấu tạo孳 + 蔓 · tư + mạn nghĩa thành phần: tư + mạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 孳生延蔓。《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「蝗蟲孳蔓,殘我百穀。」MainlandTân Hoa Tự Điển 滋生蔓延。Tân Hoa Tự Điển 1.滋生蔓延。