孳衍

zī yǎn tư diễn

Hán Việt: tư diễn · Pinyin: zī yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滋生、蕃衍。《新唐書.卷二二二.南蠻傳下.環王傳》:「有西屠夷,蓋援還,留不去者才十戶,隋末孳衍至三百。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生息蕃衍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生息蕃衍。

Eng

  • Cihui 孳衍 īyǎn v. grow in number; multiply