孳養 zī yǎng · tư dưỡng Hán Việt: tư dưỡng · Pinyin: zī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 養 (dưỡng)Pinyinzī yǎngHán Việttư dưỡngCấu tạo孳 + 養 · tư + dưỡng nghĩa thành phần: tư + dưỡng