孵化

fū huà phu hóa

Hán Việt: phu hóa · Pinyin: fū huà

Tổng quan

sinh sản | ấp | đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

Cấu tạo: (phu) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh sản | ấp | đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲、魚類、鳥類或爬行動物的卵,在一定的溫度和其他條件下變成幼蟲或小動物的過程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫、鱼类、鸟类或爬行动物的卵在一定的温度和其他条件下变成幼虫或小动物。

Eng

  • CC-CEDICT breeding|to incubate|innovation (esp. in commerce and marketing)
  • Cihui breeding; to incubate; innovation (esp. in commerce and marketing)

ja

  • JMdict incubation|hatching