孵卵
phu noãn
Hán Việt: phu noãn · Pinyin: fū luǎn
Tổng quan
ấp trứng | ấp
Nghĩa
Việt
- Cihui ấp trứng | ấp
Eng
- CC-CEDICT to hatch|to brood
- Cihui to hatch; to brood
ja
- JMdict incubation|hatching
Hán Việt: phu noãn · Pinyin: fū luǎn
ấp trứng | ấp