學像生 xué xiàng shēng · học tượng sanh Hán Việt: học tượng sanh · Pinyin: xué xiàng shēng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 像 (tượng) + 生 (sanh)Pinyinxué xiàng shēngHán Việthọc tượng sanhCấu tạo學 + 像 + 生 · học + tượng + sanh nghĩa thành phần: học + tượng + sanh