學大寨 xué dà zhài · học đại trại Hán Việt: học đại trại · Pinyin: xué dà zhài Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 大 (đại) + 寨 (trại)Pinyinxué dà zhàiHán Việthọc đại trạiCấu tạo學 + 大 + 寨 · học + đại + trại nghĩa thành phần: học + đại + trại