学历 học lịch Hán Việt: học lịch Tổng quan Cấu tạo: 学 (học) + 历 (lịch)Hán Việthọc lịchCấu tạo学 + 历 · học + lịch nghĩa thành phần: học + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校的行事曆。學校在開學前,依日期先後順序,排列一學年中預定從事的教學與行政活動。也稱為「校曆」。