學書學劍 xué shū xué jiàn · học thư học kiếm Hán Việt: học thư học kiếm · Pinyin: xué shū xué jiàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 書 (thư) + 學 (học) + 劍 (kiếm)Pinyinxué shū xué jiànHán Việthọc thư học kiếmCấu tạo學 + 書 + 學 + 劍 · học + thư + học + kiếm nghĩa thành phần: học + thư + học + kiếm