學會的 học hội đích Hán Việt: học hội đích Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 的 (đích)Hán Việthọc hội đíchCấu tạo學 + 會 + 的 · học + hội + đích nghĩa thành phần: học + hội + đích Nghĩa EngCihui academic